ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢁍
Bảng phân tích âm vị 𢁍
Wá
Va chạm, đụng mạnh như tiếng va va (âm thanh va chạm), gây tổn thương hoặc ảnh hưởng
〈越南释义〉读音va,磕碰,打击。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép