Bản dịch của từ 𢁎 trong tiếng Việt

𢁎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𢁎 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “𢀄”. Chữ dùng trong tên người, xuất hiện trong sách 'Mục Thiên Tử Truyền' quyển 4 (giúp nhớ: chữ hiếm, dùng để đặt tên, như một bí danh đặc biệt).

疑同“𢀄”。人名用字。见《穆天子传》卷四。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁎
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,⿱,巳,丗,⿱,巛,⿻,日,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨丨丨一乚乚乚丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép