Bản dịch của từ 𢁓 trong tiếng Việt

𢁓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𢁓 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ con lợn (heo) quen thuộc trong đời sống Việt Nam, dễ nhớ vì 'thỉ' gần âm với 'thịt' lợn.

同“豕”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ , chỉ tháng cuối trong 12 địa chi, dễ nhớ như 'hợi' trong tiếng Việt.

同“亥”。

Ví dụ
𢁓
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
亥, 豕
Hình thái radical:
⿸,丆,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép