Bản dịch của từ 𢁕 trong tiếng Việt

𢁕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢁕 (Danh từ)

diǎo
01

Mảnh vải lụa nhỏ, thường là phần thừa hoặc đầu vải (giúp nhớ: 'điếu' như 'điếu vải' nhỏ bé).

绢布头。

Ví dụ
𢁕
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
𢄦
Hình thái radical:
⿰,巾,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép