Bản dịch của từ 𢁗 trong tiếng Việt

𢁗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢁗 (Danh từ)

xiǎn
01

Giống chữ '', chỉ loại khăn hoặc dải vải dùng để buộc hoặc trang trí trên đầu (giúp nhớ: 'hiển' như khăn quấn đầu, dễ thấy)

同“幰”。

Ví dụ
𢁗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép