Bản dịch của từ 𢁘 trong tiếng Việt

𢁘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢN/AN/AN/A

𢁘 (Tính từ)

sān
01

Quần áo rách rưới, tả tơi như bộ đồ cũ kỹ không còn nguyên vẹn (hình ảnh dễ nhớ như 'sản' đồ rách rưới).

衣衫破烂状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢁘
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【SẢN】
Các biến thể:
𢁚, 𢒌
Hình thái radical:
⿰,巾,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép