Bản dịch của từ 𢁛 trong tiếng Việt

𢁛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𢁛 (Động từ)

shā
01

Giết, sát hại (giống như chữ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì sát và sát hại đều có nghĩa giết người)

同“杀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢁛
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂇,币
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép