Bản dịch của từ 𢁟 trong tiếng Việt

𢁟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢁟 (Tính từ)

mián
01

Giống chữ '' (cùng âm 'miên'), thường dùng trong các từ liên quan đến vải vóc mềm mại như '綿' (bông, mềm mại). (Nhớ: 'miên' như 'miền' vải mềm)

同“芇”。《龍龕手鑑•巾部》:“𢁟,音綿。與芇同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢁟
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夕,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép