Bản dịch của từ 𢁡 trong tiếng Việt

𢁡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𢁡 (Danh từ)

01

Giống chữ '', chỉ loại khăn hoặc vật che chắn (như khăn che mặt).

同“帊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁡
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,𭅲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép