Bản dịch của từ 𢁢 trong tiếng Việt

𢁢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢁢 (Động từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ hành động ném hoặc quăng (nhớ câu thành ngữ 'ném ô vào chậu')

同“弙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động ném, quăng đi (như ném bóng hoặc vật gì đó)

投也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢁢
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Hình thái radical:
⿰,巾,亐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép