Bản dịch của từ 𢁢 trong tiếng Việt
𢁢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | N/A | N/A | N/A |
𢁢 (Động từ)
【wū】
01
Giống như chữ '弙', dùng để chỉ hành động ném hoặc quăng (nhớ câu thành ngữ 'ném ô vào chậu')
同“弙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động ném, quăng đi (như ném bóng hoặc vật gì đó)
投也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
