Bản dịch của từ 𢁤 trong tiếng Việt

𢁤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

𢁤 (Danh từ)

fēn
01

Cái mũ, chiếc nón (như mũ che nắng, mũ đội đầu).

帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁤
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,巾,&P3-06;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép