Bản dịch của từ 𢁥 trong tiếng Việt

𢁥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐn

ㄅㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢁥 (Tính từ)

bǐn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại khăn, vải dùng để quấn hoặc che chắn, dễ nhớ như 'bẫn' vải bọc)

同“帉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁥
Bính âm:
【bǐn】【ㄅㄧㄣˇ】【BẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,分,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép