ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢁧
Bảng phân tích âm vị 𢁧
Chǎn
Khăn tắm che chắn, dùng để che kín cơ thể sau khi tắm (giống như khăn che 'sẩn' thân)
遮羞浴巾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép