Bản dịch của từ 𢁬 trong tiếng Việt

𢁬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎo

ㄓㄠˇN/AN/AN/A

𢁬 (Danh từ)

zhǎo
01

Móng vuốt, phần đầu của móng (như móng vuốt của chim).

~头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Trong cụm “trảo tú”) Tay áo có hình móng vuốt, giống như “爪袖”.

〔~袖〕同“爪袖”。

Ví dụ
𢁬
Bính âm:
【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,巾,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép