Bản dịch của từ 𢁳 trong tiếng Việt

𢁳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𢁳 (Danh từ)

hài
01

Giống chữ “”, chỉ một trong 12 địa chi, thường liên quan đến con heo (giờ Hợi). Dễ nhớ như “hại” heo trong 12 con giáp.

同“亥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁳
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,歹,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép