Bản dịch của từ 𢁷 trong tiếng Việt

𢁷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢁷 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự hoạt động hoặc sống động (như 'hoạt động').

同“幒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢁷
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,巾,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép