Bản dịch của từ 𢁼 trong tiếng Việt

𢁼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𢁼 (Danh từ)

zhǔ
01

Tấm vải che phủ quan tài, như chiếc chăn đắp giữ linh hồn yên nghỉ.

遮盖棺材的布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢁼
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Các biến thể:
𢅔
Hình thái radical:
⿰,巾,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép