Bản dịch của từ 𢂇 trong tiếng Việt

𢂇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𢂇 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'đế' trong tiếng Việt, chỉ vua hoặc bậc tối cao (nhớ câu 'đế vương' dễ liên tưởng).

同“帝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢂇
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,一,丷,冖,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép