Bản dịch của từ 𢂉 trong tiếng Việt

𢂉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

𢂉 (Danh từ)

cǎo
01

Cỏ, cây cỏ (giống như chữ '' quen thuộc trong tiếng Trung).

同“草”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên của một trong mười thiên can trong lịch Trung Hoa (giống chữ '').

同“癸”。

Ví dụ
𢂉
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,巾,巾,⿰,一,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép