Bản dịch của từ 𢂔 trong tiếng Việt

𢂔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𢂔 (Danh từ)

hóng
01

Loại biểu tượng, phù hiệu dùng làm cờ hiệu (như huy hiệu, cờ hiệu trong quân đội hoặc tổ chức).

徽帜类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂔
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép