Bản dịch của từ 𢂕 trong tiếng Việt
𢂕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢂕 (Danh từ)
【cuì】
01
Khăn, thường dùng để chỉ khăn lau hoặc khăn đội đầu trong văn cảnh cổ.
巾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ 帨, chỉ loại khăn choàng hoặc khăn đội đầu (như khăn thắt cổ, khăn choàng vai).
同“帨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
