Bản dịch của từ 𢂕 trong tiếng Việt

𢂕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢂕 (Danh từ)

cuì
01

Khăn, thường dùng để chỉ khăn lau hoặc khăn đội đầu trong văn cảnh cổ.

巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , chỉ loại khăn choàng hoặc khăn đội đầu (như khăn thắt cổ, khăn choàng vai).

同“帨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂕
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿰,巾,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép