Bản dịch của từ 𢂥 trong tiếng Việt

𢂥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢂥 (Danh từ)

diàn
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một điểm nhỏ hoặc dấu chấm (như điểm trên giấy).

同“㡂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂥
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép