Bản dịch của từ 𢂧 trong tiếng Việt

𢂧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𢂧 (Danh từ)

rèn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một phần của áo hoặc chăn đắp, dễ nhớ như ‘rèn’ cho vững chắc, gắn liền với quần áo)

同“衽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂧
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép