Bản dịch của từ 𢂬 trong tiếng Việt

𢂬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢂬 (Danh từ)

yǐn
01

Giống chữ '', chỉ người quản lý, người đứng đầu (như quan Ấn trong triều đình).

同“尹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂬
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,奴,币
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép