ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢂰
Bảng phân tích âm vị 𢂰
Zhēn
Cùng nghĩa với “帧” – một khung hình trong phim hoặc ảnh (nhớ đến “trận” phim, từng khung nhỏ tạo nên toàn bộ câu chuyện).
同“帧”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép