Bản dịch của từ 𢂹 trong tiếng Việt

𢂹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𢂹 (Danh từ)

mào
01

Khăn trùm đầu của phụ nữ xưa, giống như chiếc mũ che tóc (giúp nhớ: 'mạo' như 'mũ' che đầu).

古代妇女盖发的头巾。

Ví dụ
𢂹
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿰,巾,皃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép