Bản dịch của từ 𢂼 trong tiếng Việt

𢂼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢂼 (Động từ)

01

Nứt, rạn (như vết nứt trên đất hay đồ vật)

裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢂼
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,折,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép