Bản dịch của từ 𢂽 trong tiếng Việt

𢂽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

𢂽 (Danh từ)

qún
01

Cùng nghĩa với “quần” – loại trang phục mặc ở chân, thường là váy hoặc quần dài (nhớ câu: “𢂽 như quần, mặc cho ấm chân”).

同“裙”。《篇海類編•衣服類•巾部》:“𢂽,與裙同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢂽
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép