Bản dịch của từ 𢃅 trong tiếng Việt

𢃅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𢃅 (Danh từ)

chuáng
01

Giống như từ “” (giường), dùng để chỉ giường ngủ hoặc chỗ nằm; nhớ câu thơ cổ: “韡刀𢃅首環家僮如坐大將武帳中” – hình ảnh như ngồi trong lều đại tướng, dễ nhớ như nằm trên giường ().

同“床”。遣張九鉞《永寧保城歌》:“韡刀𢃅首環家僮,如坐大將武帳中。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢃅
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,床
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép