Bản dịch của từ 𢃅 trong tiếng Việt
𢃅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𢃅 (Danh từ)
【chuáng】
01
Giống như từ “床” (giường), dùng để chỉ giường ngủ hoặc chỗ nằm; nhớ câu thơ cổ: “韡刀𢃅首環家僮,如坐大將武帳中” – hình ảnh như ngồi trong lều đại tướng, dễ nhớ như nằm trên giường (床).
同“床”。遣張九鉞《永寧保城歌》:“韡刀𢃅首環家僮,如坐大將武帳中。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
