Bản dịch của từ 𢃋 trong tiếng Việt

𢃋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𢃋 (Danh từ)

shī
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thầy, sư phụ) – dễ nhớ như “sư” trong “sư phụ” hay “giáo sư”.

同“师”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢃋
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,吅,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép