Bản dịch của từ 𢃎 trong tiếng Việt

𢃎

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢃎 (Từ tượng thanh)

huò
01

Âm thanh vờn vờn của khăn, vải khi gió thổi (giống tiếng 'hoặc' trong tiếng Việt, dễ nhớ như tiếng gió thổi qua khăn)

巾、帛被风吹而发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢃎
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
𢃤
Hình thái radical:
⿰,巾,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép