Bản dịch của từ 𢃐 trong tiếng Việt

𢃐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𢃐 (Danh từ)

kōng
01

Ống tay áo, phần vải che tay áo (như ống tay áo rộng)

衣袖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng trống, chỗ không có gì (như không gian trống trong nhà)

空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢃐
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép