ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢃐
Bảng phân tích âm vị 𢃐
Kōng
Ống tay áo, phần vải che tay áo (như ống tay áo rộng)
衣袖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng trống, chỗ không có gì (như không gian trống trong nhà)
空。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép