Bản dịch của từ 𢃕 trong tiếng Việt

𢃕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𢃕 (Danh từ)

01

Vật che phủ trên chiếc trướng (màn che), như tấm vải phủ tạo bóng mát hoặc che chắn.

帐上的覆盖物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢃕
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Hình thái radical:
⿰,巾,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép