ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢃗
Bảng phân tích âm vị 𢃗
Hàn
Khăn quấn quanh tai, như chiếc khăn trùm tai để giữ ấm hoặc che chắn (giúp nhớ: 'hàn' như 'hàn' kín tai).
围住耳朵的巾。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép