Bản dịch của từ 𢃟 trong tiếng Việt
𢃟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𢃟 (Danh từ)
【xí】
01
Chữ hiếm, thấy trong tên người Đài Loan và văn bản lịch sử, dùng để chỉ vật hoặc người liên quan đến sự hoàn thiện hoặc danh dự (giống như cuộn khăn mềm mại trong câu nói cổ).
见于台湾人名。中华书局2016年版《南明史》卷一百十五列传第九十一列女三》:“身虽不辱死未尽善者为帨~卷”。
Ví dụ
