Bản dịch của từ 𢃮 trong tiếng Việt

𢃮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢃮 (Danh từ)

miǎn
01

Màn che, tấm rèm (như màn che sân khấu hay cửa sổ)

幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢃮
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿰,巾,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép