Bản dịch của từ 𢃳 trong tiếng Việt

𢃳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇN/AN/AN/A

𢃳 (Động từ)

01

Dùng tay đánh, vỗ mạnh (như vỗ tay, bả tay cho nhớ dễ)

用手击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢃳
Bính âm:
【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BẢ】
Các biến thể:
𢑦
Hình thái radical:
⿰,帚,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丶乚丨乚丨乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép