Bản dịch của từ 𢃺 trong tiếng Việt

𢃺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𢃺 (Danh từ)

01

Lụa tơ tằm mịn màng như tấm vải mềm mại, dễ nhớ như 'cát' trắng mịn trên bãi biển

绢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢃺
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿰,帛,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép