Bản dịch của từ 𢄁 trong tiếng Việt

𢄁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢄁 (Danh từ)

01

Cùng nghề, cùng ngành (như trong câu 'đồng nghiệp' - bạn cùng công việc).

同“业”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄁
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Hình thái radical:
⿳,业,䒑,巿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép