ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢄃
Bảng phân tích âm vị 𢄃
N/A
Chữ喃, đọc là phới, dùng trong cụm từ như 〔派~〕 để diễn tả trạng thái hơi phấn khích, có chút hứng thú (giống cảm giác 'phới phới' vui vẻ).
喃字。读音phới,〔派~〕有点兴奋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép