Bản dịch của từ 𢄄 trong tiếng Việt

𢄄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚN/AN/AN/A

𢄄 (Động từ)

01

Múc, múc nước (như múc nước bằng gáo)

挹也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lấy vật trong bùn đất (như lấy đồ vật bị vùi trong bùn)

取物泥中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄄
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【THA】
Hình thái radical:
⿰,⿱,屮,帀,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép