Bản dịch của từ 𢄆 trong tiếng Việt

𢄆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𢄆 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là kế hoạch, sách lược (nhớ câu thành ngữ 'lập kế sách')

同“策”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄆
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艸,⿳,一,冖,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丨丨一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép