Bản dịch của từ 𢄊 trong tiếng Việt

𢄊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𢄊 (Danh từ)

guī
01

〔~〕một loại lụa màu sắc rực rỡ, thường dùng để trang trí hoặc may y phục sang trọng (như tấm màn lụa màu sắc).

〔~帏〕彩色丝绸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄊
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,巾,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép