Bản dịch của từ 𢄋 trong tiếng Việt

𢄋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𢄋 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “vinh” () – quấn quýt, vướng víu (như dây leo quấn quanh cây).

同“萦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “doanh” – nơi đóng quân, trại lính (nhớ như “doanh trại” trong tiếng Việt).

同“营”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄋
Bính âm:
【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
𠡋, 𦭬
Hình thái radical:
⿱,𤇾,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép