Bản dịch của từ 𢄋 trong tiếng Việt
𢄋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𢄋 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “vinh” (萦) – quấn quýt, vướng víu (như dây leo quấn quanh cây).
同“萦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “doanh” – nơi đóng quân, trại lính (nhớ như “doanh trại” trong tiếng Việt).
同“营”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
