Bản dịch của từ 𢄕 trong tiếng Việt

𢄕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𢄕 (Danh từ)

qín
01

Giống như chữ '', chỉ các loài chim, dễ nhớ như 'cầm thú' (động vật có cánh bay).

同“禽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄕
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿵,人,亠,⿶,凵,⿲,丶,㐅,丶,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶一丿丶丶丶丶丶乚丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép