Bản dịch của từ 𢄖 trong tiếng Việt

𢄖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢄖 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “dị”, nghĩa là khác biệt, không giống nhau (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “dị biệt” trong tiếng Việt)

同“异”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄖
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,由,⿰,𠂈,&P3-07;,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿丿丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép