Bản dịch của từ 𢄞 trong tiếng Việt

𢄞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𢄞 (Danh từ)

01

Đồng tiền, tiền tệ (giống như từ 'tệ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến tiền bạc)

同“币”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄞
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敉,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿一丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép