Bản dịch của từ 𢄟 trong tiếng Việt

𢄟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

𢄟 (Danh từ)

tōng
01

Trang phục của các dân tộc thiểu số thời xưa, giống như 'váy thông' (tương tự 'váy thổ cẩm'), dễ nhớ vì 'thông' gợi nhớ đến sự kết nối văn hóa cổ xưa.

古代少数民族服装。〔𢄟𢂽〕同“𢂓裙”、“通裙”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢄟
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢂓
Hình thái radical:
⿰,巾,通
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丶丿乚一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép