Bản dịch của từ 𢄥 trong tiếng Việt

𢄥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𢄥 (Động từ)

cán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tập luyện, rèn luyện); theo giải thích trong 《説文解字》, chữ này mang ý nghĩa “học tập, luyện tập” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tập” như trong tiếng Việt).

同“肄”。《説文•聿部》:“𢄥,習也。从𦘒,㣇聲。”《玉篇•帇部》:“𢄥”,“肄”的篆文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢄥
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,彐,𠂊,巾,帇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿乚丨乚丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép