Bản dịch của từ 𢄥 trong tiếng Việt
𢄥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢄥 (Động từ)
【cán】
01
Cùng nghĩa với chữ “肄” (tập luyện, rèn luyện); theo giải thích trong 《説文解字》, chữ này mang ý nghĩa “học tập, luyện tập” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tập” như trong tiếng Việt).
同“肄”。《説文•聿部》:“𢄥,習也。从𦘒,㣇聲。”《玉篇•帇部》:“𢄥”,“肄”的篆文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
