ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢄧
Bảng phân tích âm vị 𢄧
Cù
Bức tranh, tấm họa (như một khung tranh để treo hoặc trưng bày)
画幅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép